N3 VOCABULARY
詰める
つめる (tsumeru)
nhồi nhét, lấp đầy, thu hẹp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Nhét đồ vào hộp hoặc thu hẹp khoảng cách vật lý, thời gian.
📝 Ví dụ thực tế
彼は明日の朝の出張のフライトに備え、スーツケースの中にすべての必要な衣服や出張資料を綺麗に_______。
In preparation for tomorrow morning's business trip flight, he neatly packed all necessary clothes and business trip materials in the suitcase.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は明日の朝の出張のフライトに備え、スーツケースの中にすべての必要な衣服や出張資料を綺麗に_______。
Q2: データ通信の遅延を劇的に改善するため、開発チームはソースコードの非効率なループ処理の隙間を限界まで_______努力を重ねました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.