N3 VOCABULARY
訪問
ほうもん (hōmon)
viếng thăm, ghé thăm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc đến thăm một người, công ty hoặc quốc gia một cách trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
来週、ビジネスの提携先を_______するスケジュールが入っています。
Next week, there is a schedule to visit our business alliance partner.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大統領は、親善のためにアジアの諸国を_______しました。
Q2: 突然の_______で驚かせてしまって、本当に申し訳ありません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.