N3 VOCABULARY
訪ねる
たずねる (tazuneru)
ghé thăm, viếng thăm, đến chơi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc đến thăm nhà ai đó hoặc địa điểm nào đó. Tránh nhầm với 'tazuneru' (hỏi).
📝 Ví dụ thực tế
彼は長年会っていなかった恩師を_______ために、新幹線に乗って久しぶりに故郷の京都へと向かいました。
In order to visit his mentor whom he had not met for many years, he took the Shinkansen and headed to his hometown Kyoto for the first time in a while.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は長年会っていなかった恩師を_______ために、新幹線に乗って久しぶりに故郷の京都へと向かいました。
Q2: 旅行の最大の楽しみは、有名な観光地を巡るだけでなく、現地の古い民家を_______人々の温かい生活に触れることです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.