N3 VOCABULARY
訓練する
くんれんする (kunren suru)
huấn luyện, đào tạo, rèn luyện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc luyện tập có hệ thống để đạt kỹ năng hoặc nâng cao hiệu suất.
📝 Ví dụ thực tế
毎日、消防士たちは厳しい訓練をしています。
Firefighters undergo strict training every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: スポーツ選手は、試合に向けて毎日厳しい_______。
Q2: 新しい技術を習得するために、彼は_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.