N3 VOCABULARY
解除
かいじょ (kaijo)
hủy bỏ, giải trừ, mở khóa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hủy bỏ, giải phóng hạn chế, hợp đồng, khóa. Thường dùng với 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
パスワードを入力してスマートフォンのロックを解除してください。
Please enter the password to unlock your smartphone.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この契約は、いつでも_______できます。
Q2: 警報が鳴ったので、すぐに_______ボタンを押しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.