N3 VOCABULARY
解消
かいしょう (kaishō)
giải tỏa, hủy bỏ, giải quyết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giải quyết hoặc xóa bỏ trạng thái tiêu cực như stress, hợp đồng.
📝 Ví dụ thực tế
日頃の運動不足を_______するために、毎朝ジョギングを始めました。
In order to resolve my daily lack of exercise, I started jogging every morning.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 二人の間の誤解がようやく_______され、元の仲に戻ることができました。
Q2: 企業間の業務提携が一方的に_______され、株価が急落しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.