N3 VOCABULARY
解放
かいほう (kaihō)
giải phóng, tự do
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giải thoát ai đó hoặc cái gì khỏi sự ràng buộc, giam cầm hoặc gánh nặng.
📝 Ví dụ thực tế
捕虜が解放された。
The prisoners were released.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ストレスから_______されると、心が軽くなる。
Q2: 閉じ込められていた動物たちが_______された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.