N3 VOCABULARY
親愛
しんあい (shin'ai)
Thân ái, yêu thương, thân thương.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện tình cảm sâu sắc, ấm áp dành cho người thân, bạn bè.
📝 Ví dụ thực tế
_______なる友人の門出を祝して、私たちは心からのスピーチを贈りました。
To celebrate the new start of our dear friend, we offered a heartfelt speech.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は_______の情を込めて、育ててくれた両親に感謝の手紙を書き上げました。
Q2: 近隣住民との_______関係を築くことは、快適な地域生活を維持するために大切です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.