N3 VOCABULARY
親交
しんこう (shinkō)
Thân giao, mối quan hệ thân thiết, tình bạn.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ mối quan hệ thân thiết được xây dựng qua giao lưu, kết bạn.
📝 Ví dụ thực tế
彼は美術界の多くの著名人と深い_______を温めており、彼のギャラリーには多くの傑作が集まっています。
He nurtures a deep friendship with many celebrities in the art world, gathering many masterpieces in his gallery.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 年に一度の同窓会は、かつてのクラスメイトたちが集まって_______を温める絶好の機会です。
Q2: お互いの国の文化交流イベントを開催することは、両国民の_______を促進し、摩擦を避ける力となります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.