N3 VOCABULARY
見舞い
みまい (mimi)
Thăm bệnh, thăm hỏi, quà thăm hỏi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc đi thăm người ốm, người gặp nạn hoặc quà mang theo.
📝 Ví dụ thực tế
病気の友達に、お見舞いに行った。
I went to visit my sick friend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 入院している同僚に_______に行った。
Q2: 怪我をした彼に、みんなで_______の品を贈った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.