🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
表面
ひょうめん (hyōmen)

bề mặt, bề ngoài

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Phần bên ngoài của vật thể hoặc khía cạnh bên ngoài của sự việc.

📝 Ví dụ thực tế

テーブルの表面をきれいに拭いた。

I wiped the surface of the table clean.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: リンゴの_______はツルツルしている。

Q2: 水の_______が凍り始めた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉