N3 VOCABULARY
衣食住
いしょくじゅう (ishokujuu)
nhu cầu thiết yếu (mặc, ăn, ở)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ ghép chỉ ba nhu cầu cơ bản của cuộc sống con người.
📝 Ví dụ thực tế
衣食住が足りていれば幸せだ。
If one has enough food, clothing, and shelter, one is happy.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 人間が生きていく上で最も基本的なものは_______です。
Q2: 昔は、_______を確保するだけでも大変な時代だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.