N3 VOCABULARY
荷物
にもつ (nimotsu)
hành lý
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành lý mang theo khi đi du lịch hoặc bưu kiện vận chuyển.
📝 Ví dụ thực tế
空港で重い荷物を預けました。
I checked my heavy luggage at the airport.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 駅まで重い_______を運びました。
Q2: 郵便局から_______が届きました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.