N3 VOCABULARY
苦手
にがて (nigate)
kém, không giỏi, không thích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự yếu kém về kỹ năng hoặc không thích, ngại đối phó thứ gì.
📝 Ví dụ thực tế
彼は高度なプログラミング能力を持っていますが、重要クライアントの前での大規模な英語プレゼンテーションだけは未だに_______です。
Although he has advanced programming capabilities, he is still poor only at large-scale English presentations before important clients.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は高度なプログラミング能力を持っていますが、重要クライアントの前での大規模な英語プレゼンテーションだけは未だに_______です。
Q2: 「デリケートなサーバーインフラの保守作業において、ドキュメント作成の事務手続きが極めて_______な彼は、いつも相棒の支援を受けています」と紹介されました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.