N3 VOCABULARY
若者
わかもの (wakamono)
giới trẻ, thanh niên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những người trẻ tuổi, thường từ tuổi thiếu niên đến ngoài 20.
📝 Ví dụ thực tế
最近の若者はインターネットをよく使います。
Recent young people use the internet a lot.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 公園には多くの_______たちが集まっていました。
Q2: この店は_______に人気があるので、いつも混んでいます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.