N3 VOCABULARY
自負
じふ (jifu)
tự phụ, tự hào
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự tin, tự hào về năng lực hoặc thành tựu của bản thân.
📝 Ví dụ thực tế
この分野のプロフェッショナルとして、誰にも負けない技術があると_______しています。
As a professional in this field, I pride myself on having skills second to none.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は社内で最も英語力があると_______しており、すべての海外取引を担当していました。
Q2: 品質に関しては業界一であるという_______を持って、彼らは製品を出荷しています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.