N3 VOCABULARY
自粛
じしゅく (jishuku)
tự kiềm chế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự nguyện hạn chế các hoạt động để tránh rắc rối hoặc thể hiện sự tôn trọng.
📝 Ví dụ thực tế
未曾有の国難に際し、多くの商業施設は営業を自主的に_______する決断を下しました。
On the occasion of the unprecedented national crisis, many commercial facilities made the decision to voluntarily refrain from business.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 社会的な批判を受けて、そのタレントは当分の間、芸能活動を_______することになりました。
Q2: 深夜の大声での会話は、近隣の迷惑になるため自主的に_______するよう求められています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.