N3 VOCABULARY
自由に
じゆうに (jiyuu ni)
một cách tự do
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng từ chỉ hành động được thực hiện không bị ràng buộc.
📝 Ví dụ thực tế
好きな時間に自由に仕事ができます。
You can work freely at your preferred time.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このカフェでは、自分の好きな席に_______座れます。
Q2: 子供たちは公園で_______遊んでいます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.