N3 VOCABULARY
自由な
じゆうな (jiyūna)
tự do, không gò bó
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả trạng thái không bị ràng buộc, dùng cho thời gian, lựa chọn.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は自由な時間がたくさんある。
She has a lot of free time.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大学を卒業したら、_______に旅行に行きたいです。
Q2: 彼はとても_______人で、何でも自分のやりたいようにする。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.