N3 VOCABULARY
自由
じゆう (jiyū)
tự do
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái tự do, không bị ràng buộc. Thường dùng như danh/tính từ.
📝 Ví dụ thực tế
週末は自由な時間があるので、のんびり過ごします。
I have free time on weekends, so I spend it relaxing.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この国では、言論の_______が保障されています。
Q2: 自分の意見を_______に発言できる環境が理想的です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.