N3 VOCABULARY
自信
じしん (jishin)
tự tin, lòng tin
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự tin tưởng vào năng lực hoặc hành động của bản thân.
📝 Ví dụ thực tế
何度も練習を重ねたことで、彼は大観衆の前でも_______を持ってスピーチを終えることができました。
By practicing many times, he was able to finish his speech with confidence even in front of a large audience.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 自分のやり方に_______が持てず、彼は何度もマニュアルを読み返しては作業の手を止めてしまいました。
Q2: 長年の厳しいトレーニングによって培われた確固たる_______が、彼の圧倒的なパフォーマンスを支えていました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.