N3 VOCABULARY
職業
しょくぎょう (shokugyō)
nghề nghiệp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng để chỉ công việc hoặc ngành nghề của một người.
📝 Ví dụ thực tế
あなたの職業は何ですか。
What is your occupation?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の_______は医者です。
Q2: 将来の夢は、人助けができる_______に就くことです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.