N3 VOCABULARY
職人
しょくにん (shokunin)
Thợ thủ công, nghệ nhân
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người có tay nghề cao trong một nghề thủ công truyền thống.
📝 Ví dụ thực tế
この美しい陶器は、有名な職人が作ったものです。
This beautiful pottery was made by a famous craftsman.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その時計は、熟練した_______によって修理されました。
Q2: 彼の父は、伝統的な木工品の_______です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.