N3 VOCABULARY
考え
かんがえ (kangae)
suy nghĩ, ý kiến, ý tưởng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ của động từ 'kangaeru', chỉ suy nghĩ hoặc ý kiến.
📝 Ví dụ thực tế
彼はいつも面白い考えを持っています。
He always has interesting ideas.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この問題について、あなたの_______を聞かせてください。
Q2: 彼の新しいプロジェクトの_______は素晴らしいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.