N3 VOCABULARY
絶望
ぜつぼう (zetsubō)
tuyệt vọng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái mất đi hoàn toàn hy vọng. Thường dùng làm động từ với 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
長年準備してきたプロジェクトが中止になり、チーム全員が絶望しました。
The project prepared for years was cancelled, and the entire team fell into despair.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 試験に不合格となり、一時は_______のどん底に落ちました。
Q2: 医師から余命宣告を受けたが、彼は決して生命に_______しませんでした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.