N3 VOCABULARY
絶える
たえる (taeru)
tuyệt chủng, ngừng, dứt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Chỉ thứ gì đó từng tồn tại nay dừng lại hoàn toàn.
📝 Ví dụ thực tế
この辺りでは、昔からの伝統が絶えてしまった。
The old traditions have died out in this area.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 電話中に電波が悪くなり、彼の声が急に_______しまった。
Q2: その古い家系は後継者がいなくなり、ついに_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.