N3 VOCABULARY
結婚
けっこん (kekkon)
kết hôn, đám cưới
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ. Thêm 'suru' để tạo thành động từ 'kết hôn'.
📝 Ví dụ thực tế
来年、彼と結婚します。
I will marry him next year.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は先月、_______しました。
Q2: 私と夫の_______記念日は、毎年5月です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.