N3 VOCABULARY
組み立てる
くみたてる (kumitateru)
lắp ráp, lắp ghép, xây dựng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho vật thể vật lý như đồ nội thất hoặc lập kế hoạch.
📝 Ví dụ thực tế
新しい棚を組み立てるのに30分かかった。
It took 30 minutes to assemble the new shelf.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このモデルカーは自分で_______なければなりません。
Q2: 引っ越しで買った家具をすべて_______のは大変だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.