N3 VOCABULARY
終える
おえる (oeru)
kết thúc, hoàn thành, xong
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ngoại động từ, chỉ việc chủ động hoàn thành hoặc kết thúc một công việc.
📝 Ví dụ thực tế
彼は徹底的なテスト検証作業を全て首尾よく_______、新規システムのデプロイ準備を完璧に整えました。
He successfully finished all the thorough test verification work and perfectly arranged the deployment preparation of the new system.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は徹底的なテスト検証作業を全て首尾よく_______、新規システムのデプロイ準備を完璧に整えました。
Q2: 「この極秘開発プロジェクトの第1フェーズの要件定義を_______前に、必ずクライアントとの合意形成ドキュメントを再精査してください」とリーダーが指示しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.