N3 VOCABULARY
紙幣
しへい (shihei)
tiền giấy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tiền làm bằng giấy, đối lập với tiền xu.
📝 Ví dụ thực tế
彼は紙幣を財布に入れた。
He put the banknotes in his wallet.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 自動販売機は_______が使えません。
Q2: ATMでお金を下ろしたら、大きい_______が出てきました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.