N3 VOCABULARY
粉
こな (kona)
bột
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ. Chất được nghiền mịn, như bột mì hoặc bột giặt.
📝 Ví dụ thực tế
ケーキを作るために小麦粉を買った。
I bought flour to make a cake.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: パンを作るには、小麦_______が必要です。
Q2: 薬を飲むとき、水に溶かして_______薬を飲んだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.