N3 VOCABULARY
穴
あな (ana)
lỗ, hố, lỗ hổng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ lỗ hổng vật lý hoặc nghĩa bóng là thiếu sót trong kế hoạch.
📝 Ví dụ thực tế
壁に小さな穴が開いている。
There's a small hole in the wall.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 地面に大きな_______を掘った。
Q2: この計画にはまだ_______がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.