N3 VOCABULARY
確信
かくしん (kakushin)
tin tưởng chắc chắn, xác tín
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Niềm tin vững chắc, tuyệt đối vào một sự thật hoặc kết quả tương lai.
📝 Ví dụ thực tế
彼のこれまでの実績を見て、私はプロジェクトが成功することを_______しました。
Looking at his past achievements, I was convinced that the project would succeed.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は自分の説が正しいという強い_______を持って、学会で発表しました。
Q2: 証拠を一つずつ確認することで、犯人の特定に_______を得ることができました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.