N3 VOCABULARY
知らせる
しらせる (shiraseru)
thông báo, cho biết, báo tin
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chủ động thông báo tin tức, lịch trình hoặc kết quả cho người khác.
📝 Ví dụ thực tế
ミーティングの日程に急な変更があったため、アシスタントは全メンバーに対して社内メールで迅速に_______ました。
Because there was a sudden change in the meeting schedule, the assistant quickly informed all members via internal mail.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ミーティングの日程に急な変更があったため、アシスタントは全メンバーに対して社内メールで迅速に_______ました。
Q2: 資格試験の最終合格発表のURLが公開された瞬間、彼はその最高の結果を最愛の家族へ真っ先に_______と決めました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.