N3 VOCABULARY
看護師
かんごし (kangoshi)
y tá, điều dưỡng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhân viên y tế chăm sóc bệnh nhân tại bệnh viện.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は病院で看護師として働いています。
She works as a nurse at the hospital.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 病気の人の世話をする仕事は、_______です。
Q2: 将来、人の役に立つ_______になりたいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.