N3 VOCABULARY
監督
かんとく (kantoku)
đạo diễn, huấn luyện viên, giám sát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người chỉ đạo, quản lý như đạo diễn phim hoặc huấn luyện viên thể thao.
📝 Ví dụ thực tế
映画監督の仕事は難しい。
The job of a film director is difficult.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はサッカーチームの新しい_______になった。
Q2: 工事現場では安全_______が重要だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.