N3 VOCABULARY
発行
はっこう (hakkō)
phát hành, cấp phát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc chính thức sản xuất và phân phối sách, vé, giấy tờ.
📝 Ví dụ thực tế
この雑誌は毎月10日に発行されます。
This magazine is issued on the 10th of every month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しいパスポートの_______には時間がかかります。
Q2: その本は来月_______される予定です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.