N3 VOCABULARY
男性
だんせい (dansei)
nam giới, đàn ông
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng hoặc chung để chỉ nam giới, so với 'otoko' thân mật hơn.
📝 Ví dụ thực tế
そのイベントには多くの男性が参加していました。
Many men participated in that event.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: アンケートで性別は「_______・女性」を選んでください。
Q2: 会社では、_______社員と女性社員が協力して働いている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.