N3 VOCABULARY
生意気
なまいき (namaiki)
Kiêu căng, xấc xược, tinh tướng.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ người dưới có thái độ kiêu ngạo hoặc vô lễ với người trên.
📝 Ví dụ thực tế
先輩に対してそんな生意気な口の利き方をするものではありません。
You should not speak in such a cheeky way to your seniors.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新入社員のくせに先輩に意見するとは、実に_______な奴だ。
Q2: あの子供は口が達者で、大人びた_______なことを言う。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.