N3 VOCABULARY
甘え
甘え (あまえ / amae)
sự làm nũng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành vi làm nũng, dựa dẫm để nhận được sự quan tâm, yêu thương.
📝 Ví dụ thực tế
「これくらい誰かがやってくれるだろう」という周囲に対する_______の構造が、プロジェクトの遅延を招きました。
The structure of dependence on others, thinking 'someone will do at least this,' led to the delay of the project.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 自分に対する甘い評価や、他人の好意への_______が許されるのは、子どもの世界だけです。
Q2: 彼女は恋人の前でだけ見せる可愛い_______の仕草で、彼の怒りを一瞬で溶かしてしまいました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.