N3 VOCABULARY
甘い
あまい (amai)
ngọt, dễ dãi, ngây thơ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ vị ngọt, tiêu chuẩn lỏng lẻo hoặc tính cách ngây thơ.
📝 Ví dụ thực tế
このケーキはとても甘い。
This cake is very sweet.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このチョコレートは砂糖がたくさん入っていて、とても_______。
Q2: 先生は子供たちに_______ので、みんな先生が大好きだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.