N3 VOCABULARY
現場
げんば (gemba)
hiện trường, nơi làm việc thực tế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ địa điểm thực tế nơi xảy ra sự việc hoặc tiến hành công việc.
📝 Ví dụ thực tế
事故の現場は大変混雑していました。
The scene of the accident was very crowded.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 工事の_______でヘルメットを着用してください。
Q2: 事件の_______には、多くの警察官が集まっていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.