N3 VOCABULARY
熱意
ねつい (netsui)
Nhiệt huyết, sự nhiệt tình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự nhiệt tình, đam mê mạnh mẽ đối với công việc hoặc mục tiêu.
📝 Ví dụ thực tế
彼の新しい教育システムの導入に対する強い_______は、ついに文部科学省をも動かしました。
His strong enthusiasm toward the introduction of the new educational system finally moved even the Ministry of Education.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: どんなに高い壁であっても、やり遂げようとする強烈な_______があれば、必ず道は開けます。
Q2: 面接官は、彼のスキルだけでなく、この会社で働きたいという強い_______を高く評価しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.