N3 VOCABULARY
熱心な
ねっしんな (nesshinna)
nhiệt tình, nhiệt huyết, chăm chỉ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi na. Miêu tả người làm việc với sự nhiệt huyết và nỗ lực.
📝 Ví dụ thực tế
彼は仕事に熱心に取り組んでいる。
He is earnestly dedicated to his work.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は日本語の勉強に_______で、毎日欠かさない。
Q2: 先生はいつも_______に生徒を指導してくれる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.