N3 VOCABULARY
焼ける
やける (yakeru)
được nướng, bị cháy, bị cháy nắng, ghen tị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nội động từ, chỉ thức ăn chín, đồ bị cháy, da cháy nắng hoặc ghen tị.
📝 Ví dụ thực tế
オーブンから香ばしいバターの香りが漂い始め、彼女の手作りの特製アップルパイが見事に_______のを確認しました。
A savory butter aroma began to drift from the oven, and she confirmed that her handmade special apple pie was excellently baked.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: オーブンから香ばしいバターの香りが漂い始め、彼女の手作りの特製アップルパイが見事に_______のを確認しました。
Q2: 「夏の強い日差しを直接浴び続けた結果、彼の両肩の肌は真っ赤に_______しまい、数日間はヒリヒリとした痛みに悩まされました」と彼は語りました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.