N3 VOCABULARY
災害
さいがい (saigai)
tai họa, thiên tai
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các thảm họa tự nhiên hoặc nhân tạo gây thiệt hại.
📝 Ví dụ thực tế
万が一の災害に備えて、非常食を準備しておきました。
I prepared emergency food in case of a disaster.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大雨によって、各地で大きな_______が発生しました。
Q2: 地震などの_______に対する避難訓練を行いました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.