N3 VOCABULARY
減少する
げんしょうする (genshou suru)
giảm đi, giảm bớt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho số lượng, dân số, trái nghĩa với '増加する'.
📝 Ví dụ thực tế
若者の人口が年々減少している。
The population of young people is decreasing year by year.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 環境問題により、野生動物の数が_______いる。
Q2: 供給が_______と、商品の価格が上がる可能性がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.