🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
派手
はで (hade)

lòe loẹt; sặc sỡ; hào nhoáng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Miêu tả trang phục, màu sắc nổi bật, đôi khi mang nghĩa tiêu cực.

📝 Ví dụ thực tế

彼女はいつも派手な服を着ています。

She always wears flashy clothes.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: お祭りの会場は、提灯や飾りでとても_______だった。

Q2: 彼の腕時計はとても_______で、遠くからでも目立つ。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉