N3 VOCABULARY
洗濯
せんたく (sentaku)
giặt giũ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc giặt quần áo. Dùng làm động từ với 'suru' và thường đi với 'phơi'.
📝 Ví dụ thực tế
天気が良かったので、朝から溜まっていた_______を一気に干しました。
Because the weather was good, I hung all the accumulated laundry since morning at once.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このセーターは縮みやすいので、手洗いで_______する必要があります。
Q2: 雨の日が続くと、_______物がなかなか乾かなくて困ります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.