N3 VOCABULARY
波
なみ (nami)
Sóng, làn sóng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sóng trên mặt nước hoặc ẩn dụ cho xu hướng, sự thay đổi.
📝 Ví dụ thực tế
海には大きな波が立っています。
Big waves are rising in the sea.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今日は_______が高くて、泳げない。
Q2: 打ち寄せる_______の音を聞くのが好きだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.